|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống mạng-tổng đài, hệ thống camera quan sát, hệ thống phòng cháy-chữa cháy, hệ thống chống sét, chống trộm, hệ thống báo cháy tự động.
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, điện tử, tin học, viễn thông, điện thoại, thiết bị văn phòng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy, chống sét, báo cháy tự động, cấp thoát nước.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sữa chữa bảo dưỡng hệ thống phòng cháy-chữa cháy (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở).
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|