|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi, thuỷ điện, các công trình đường dây tải điện, trạm biến áp, trạm phát điện đến 35kV, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, nông thôn, san nền, cấp thoát nước, thông tin liên lạc, hệ thống cây xanh.
|
|
4210
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng xe ô tô.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng ô tô; Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp; không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, công trình điện, công trình cấp thoát nước. Giám sát công trình cầu, đường bộ, công trình điện, thủy lợi, công trình công cộng, nhà ở. Dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa hình, bản đồ giải thửa.
|