|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống tổng đài điện thoại; lắp đặt hệ thống mạng máy tính; lắp đặt máy vi tính, máy in, máy fax, máy photocopy, máy scan, điện thoại, máy chiếu và linh kiện; lắp đặt hệ thống an ninh, hệ thống camera quan sát, hệ thống báo cháy và chống trộm, hệ thống kiểm soát và liên lạc (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại cố định, điện thoại di động, phụ kiện điện thoại, thiết bị tin học, thẻ sim điện thoại, máy ảnh, camera, máy nghe nhạc, máy xem phim kỹ thuật số.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa camera, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị an ninh, thiết bị máy chấm công, thiết bị định vị (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở).
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; kinh doanh vận tải khách du lịch bằng ô tô.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, điện lạnh.
|