|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế nội, ngoại thất công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kỹ thuật hạ tầng giao thông; Thiết kế cầu, đường hầm, đường bộ, đường cao tốc; Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế công trình xây dựng điện đến 35KV; Thiết kế hệ thống điện các công trình dân dụng, công nghiêp, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống lò sưởi, điều hòa không khí và thông gió, cấp nhiệt, hệ thống camera quan sát, truyền hình cáp, truyền hình vệ tinh parapol, báo cháy tự động, điện thoại, máy liên lạc, hệ thống quản lý tòa nhà, hệ thống tiếp đất, chống sét, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống cấp gas, dầu khí nén, hệ thống máy phát điện, hệ thống xử lý nước; Tư vấn giám sát xây dựng công trình; Kiểm định xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; kiểm định xây dựng công trình cầu, đường bộ, hạ tầng kỹ thuật giao thông; Thẩm tra thiết kế xây dựng, thẩm định thiết kế bản vẽ thi công;
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở);
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở);
|
|
1811
|
In ấn
(không in tráng bao bì bằng kim loại, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt. may, đan)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế catalogue, logo, biển hiệu; Thiết kế hoàn thiện mặt ngoài công trình, thiết kế chiếu sáng mặt ngoài công trình; Thiết kế mỹ thuật;
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp luật, tài chính); Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở);
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở);
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|