|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng cầu đường, thủy lợi, thủy điện, công trình cấp thoát nước, công trình bưu điện, xây lắp điện dưới 35KV; Thi công, lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng công trình viễn thông; Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng ngành thông tin liên lạc (trạm BTS).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị điện, điện tử, tin học; Cho thuê cơ sở hạ tầng ngành thông tin liên lạc (Trạm BTS).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án; Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực viễn thông, tin học, điện tử, truyền hình.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử.
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất, gia công phần mềm.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt,, bảo trì hệ thống báo cháy, báo động.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí cột cao thông tin tại chân công trình.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Nạo vét sông hồ.
|