|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Chi tiết: Sản xuất bếp công nghiệp (Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Chi tiết: Sản xuất máy giặt công nghiệp (Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa bếp công nghiệp và máy giặt công nghiệp (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy giặt, thiết bị bếp đã qua sử dụng.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị bếp công nghiệp và máy giặt công nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng.
|