|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bán hàng thủy, hải sản, thịt gia súc, gia cầm tươi sống tại trụ sở)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô.
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng ô tô.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện, công trình cấp thoát nước, xây lắp đường dây và trạm biến áp đến 500KV và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác.
|
|
4210
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sạn bán tại chân công trình)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|