|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ô tô . Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất khác bằng gỗ
Địa điểm sản xuất: Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng miếng)
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật. Xây lắp công trình đường dây tải điện và trạm biến áp dưới 35KV
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, cầu đường; Tư vấn thiết kế các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cầu đường
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|