|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt cửa, vách dựng bằng nhôm, kính, nhựa gỗ; Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động; lắp đặt các loại cửa tự động; lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, lắp đặt bảng hiệu pano quảng cáo.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế tổng mặt bằng, nội, ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp; tư vấn thẩm tra thiết kế và tổng dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường bộ, thủy lợi, thông tin liên lạc, hạ tầng kỹ thuật, văn hóa, tôn giáo; Tư vấn quản lý dự án xây dựng, công nghiệp, cầu, đường bộ, thông tin liên lạc, hạ tầng kỹ thuật, văn hóa, tôn giáo; lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ mời thầu; Tư vấn lập dự án đầu tư, tư vấn lập quy hoạch và tư vấn quản lý các dự án đầu tư xây dựng.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện vừa và nhỏ, các công trình điện, trạm biến thế, đường dây đến 35KV và 110KV.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ quản lý nhà chung cư, công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm nén tĩnh cọc, PDA, PIT, siêu âm và các loại thí nghiệm nền móng khác.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (riêng gạch, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình và hạ tầng kỹ thuật, sơn hoàn thiện công trình.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|