|
730
|
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
(trừ khoáng sản nhà nước cấm) (ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (Ngoài thành phố Đà Nẵng).
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(trừ vận tải hành khách bằng taxi)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: các nhà máy lọc dầu; Các xưởng hóa chất; Xây dựng công trình cửa như: đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; Đập và đê; Xây dựng đường hầm; công trình thể thao ngoài trời.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Làm sạch mặt bằng xây dựng: vận chuyển đất: đào, lấp, san mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng, tiêu nước, vận chuyển đá, nổ mìn...; Chuẩn bị mặt bằng để khai thác như: chuyển vật công kềnh và các hoạt động chuẩn bị, phát triển khác đối với mặt bằng và tài sản khoáng sản, ngoại trừ ở những vùng dầu và khí; Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự; Hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng; Hệ thống cấp thoát nước nông nghiệp và lâm nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
(Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng (Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
0222
|
(Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước, êệ thốn lò sưởi và điều hòa nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dự thầu; Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Kiểm định chất lượng công trình; Chứng nhận đủ điều kiện bảo đảm an toàn chịu lực công trình xây dựng và chứng nhận phù hợp về chất lượng công trình xây dựng; Thiết kế xây dựng công trình cầu, đường, bộ, thiết kế cơ điện công trình; Thiết kế điện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế mạng thông tin liên lạc, viễn thông trong các xây dựng; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế phòng cháy, chữa cháy; Thiết kế công trình cấp thoát nước; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế nội ngoại thất công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện, công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Thẩm tra thiết kế xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình (trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký); Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV; Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện; Thiết kế công trình xử lý rác thải môi trường; Tư vấn công trình xử lý rác thải môi trường; Tư vấn đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình hạng 2, bao gồm: lập, thẩm tra tổng mức đầu tư (trừ các dự án quan trọng quốc gia); Đánh giá hiệu quả dự án đầu tư xây dựng công trình (trừ các dự án quan trọng quốc gia); Xác định chỉ tiêu vốn đầu tư, định mức, đơn giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng; Đo bóc khối lượng xây dựng công trình; lập, thẩm tra dự toán xây dựng công trình; Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong xây dựng; Kiểm soát chi phí xây dựng công trình (trừ các dự án quan trọng quốc gia); Lập hồ sơ thanh toán, quyết toán hợp đồng; Lập hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình.
|
|
4100
|
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Khai thác và thu gom than (Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
(Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất các sản phẩm plastic bán chế biến như: đĩa, tấm, khối, mảnh nhựa (bất kể tự dính hay không); Sản xuất các sản phẩm nhựa hoàn thiện như: ống, vòi nhựa, thiết bị lắp đặt bằng nhựa; Snar xuất đồ nhựa cho xây dựng như: cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, bể hồ chứa nhân tạo, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc tấm, đồ thiết bị vệ sinh vằng nhựa như bể bơi plastic, vòi tắm, chậu tắm, chậu rửa mặt; Sản xuất bàn, đồ bếp và đồ nhà vệ sinh bằng nhựa; Sản xuất tấm hoặc bản bóng kính; Sản xuất tấm phủ sàn bằng nhựa cứng hoặc lino leuum; Sản xuất đá nhân tạo; Sản xuất sản phẩm nhựa chuyển hóa như: mũ lưỡi trai, thiết bị ngăn cách, bộ phận của thiết bị chiếu sáng, thiết bị văn phòng hoặc giáo dục, quần áo bằng nhựa (nếu chúng được gắn với nhau, không phải khâu), thiết bị đồ gia dụng, tượng, băng chuyền, giấy dán tường bằng nhựa, đế giấy, đế giày, tẩu xì già, lược, lô cuốn tóc và các đồ khác (Ngoài thành phố Đà Nẵng).
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cứ dịch vụ xử lý báo cáo văn bản và sao chép tốc kỹ như: dịch vụ báo cáo toàn án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ tốc ký công cộng; Thuyết minh thời gian trình chiếu chương trình truyền hình về các cuộc họp; Địa chỉ mã vạch; Dịch vụ sắp xếp thư; Dịch vụ lấy lại tài sản; Dịch vụ thu tiền đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Hoạt động hỗ trợ khác cho kinh doanh chưa được phân vào đâu.
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản (trừ khoáng sản nhà nước cấm) (ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(trừ vàng miếng, khai thác ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(trừ khoáng sản nhà nước cấm) (ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng miếng).
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
2212
|
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp, cao su lưu hóa hoặc chưa lưu hóa hoặc đã làm cứng như: cáp cao su; Sản xuất chổi cao su; Sản xuất ống cao su cứng; Sản xuất chổi cao su; Sản xuất ống cao su cứng; Sản xuất lược cao su, lô cuốn tóc cao su và đồ tương tự; Sản xuất nguyên liệu sửa chữa cao su; Sản xuất sản phẩm dệt được tráng, phủ cao su với cao su la thành phần chính; Đệm nước cao su; Túi tăm bằng cao su; Quần áo lặn bằng cao su (Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất plastic dạng nguyên sinh; Plime bao gồm polime tổng hợp từ etylen, propylen, xtiren, vinyl clorua, vinyl axetat và axit acrilic; Polyamit; Nhựa thông epoxit, phenolic và pôliureetan; Alkil, nhựa thông pooliaxte và pooliexte; Silicon; Chất thay đổi ion trên polime; Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh; Cao su tổng hợp; Cao su nhân tạo; Sản xuất hỗn hợp cao su tổng hợp và cao su thiên nhiên hoặc keo dính giống cao su như nhựa lấy ở cây dùng làm chất cách điện (Ngoài thành phố Đà Nẵng).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp như : anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa chất, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu so đa, muối công nghiệp, axit và lưu huỳnh; Bán buôn chất dép dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; bán buôn hóa chất khác.
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất dây và cáp sợi tách biệt từ sắt, đồng, nhôm (Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|