|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
- Kiểm định, hiệu chuẩn, hiệu chỉnh phương tiện đo lường; thử nghiệm phương tiện đo lường;
- Kiểm định kỹ thuật an toàn máy móc, thiết bị, vật tư;
- Kiểm tra môi trường lao động;
- Kiểm tra thành phần và độ tinh khiết của khoáng chất;
- Kiểm tra trong lĩnh vực vệ sinh thực phẩm;
- Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu;
- Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy;
-Kiểm tra hiệu ứng của máy đã hoàn thiện;
- Kiểm tra kỹ thuật hàn và mối hàn; phân tích lỗi;
- Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường; chứng nhận sản phẩm;
- Kiểm tra an toàn đường xá thường kỳ của xe có động cơ;
- Kiểm tra việc sử dụng các kiểu mẫu hoặc mô hình;
- Kiểm tra, đo đạc hệ thống chống sét, nối đất và phòng chống cháy nổ
- Thí nghiệm, kiểm tra an toàn thiết bị điện, hệ thống điện;
- Đo ánh sáng, đo độ ồn, đo độ bụi, đo độ rung, đo bức xạ, đo nhiệt, đo phòng sạch, đo hiệu suất tiêu hao năng lượng;
- Kiểm định an toàn kệ chứa hàng; hoạt động thử nghiệm,
-Kiểm định, giám định, chứng nhận sự phù hợp của sản phẩm, hàng hóa, quá trình sản xuất, cung ứng dịch vụ, môi trường phù hợp với tiêu chuẩn công bố áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng;
- Kiểm tra và phân tích kỹ thuật khác.
|
|
1811
|
In ấn
(không bao gồm in tráng bao bì bằng kim loại, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí Oxi, Ni tơ, CO2.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, âm thanh, hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Huấn luyện kỹ thuật về an toàn lao động, vệ sinh lao động, phòng chống cháy nổ, sơ cấp cứu, dạy nghề.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản và đấu giá độc lập)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết:
- Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị cứu sinh tàu thuyền;
- Sửa chữa ghe xuồng;
- Sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ tàu thuyền;
- Sửa chữa và bảo dưỡng thuyền giải trí;
- Sửa các đầu máy xe lửa và toa xe (loại trừ việc làm mới hoặc chuyển đổi).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|