|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán, cho thuê và điều hành bất động sản với quyền sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Mua, bán, cho thuê gồm cả quản lý và điều hành bất động sản là nên đất phân lô
- Quản lý vận hành nhà chung cư.
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết:
- Kinh doanh bán hàng miễn thuế (thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối hàng hóa theo hình thức kinh doanh bán hàng miễn thuế; danh mục hàng hóa theo quy định của Pháp luật Việt Nam);
- Dịch vụ đón tiễn;
- Dịch vụ phục vụ hành khách đi, đến và chuyển tiếp.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng mỹ nghệ, hàng lưu niệm, hàng tạp hóa.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát và các loại đồ uống khác.
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Dịch vụ Tư vấn bất động sản;
- Dịch vụ Môi giới bất động sản;
- Dịch vụ Sàn giao dịch bất động sản;
- Dịch vụ Quản lý bất động sản.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn bánh, kẹo.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm quán bar, vũ trường)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, bấm huyệt, tẩm quất; Dịch vụ xoa bóp (không bao gồm châm cứu, day ấn huyệt và xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ phục vụ hành khách chờ đi lại bằng đường hàng không (không bao gồm kinh doanh vận tải hàng không).
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quản lý khách sạn.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không bao gồm dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở).
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị điện, điện tử; Cho thuê máy móc, thiết bị.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Hoạt động của cáp treo, đường sắt leo núi.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp, cửa hàng bách hóa (trừ siêu thị, trung tâm thương mại).
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý cung cấp các dịch vụ viễn thông.
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Đại lý thu đổi ngoại tệ.
|