|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cẩu, bốc xếp hàng hóa.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cấu kiện thép, bê tông (Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
(Ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị các nhà máy điện và các công trình công nghiệp (Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện vừa và nhỏ.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt đường dây, trụ điện và trạm biến áp có cấp điện áp từ 110KV trở xuống. Lắp đặt hệ thống điện điều khiển, điện động lực, tủ bảng điện các công trình điện công nghiệp, điện dân dụng có cấp điện áp từ 110KV trở xuống.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống âm thanh, chống trộm, camera quan sát, bảo mật, chống sét, cứu hỏa, cơ điện lạnh.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, sửa chữa xe cẩu và xe thi công công trình; Sửa chữa ô tô các loại (Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở).
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, củ, quả, cà phê, nước uống.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng háo trong kho.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thí nghiệm điện và hóa dầu phục vụ công nghiệp điện năng và các lĩnh vực liên quan.
|
|
7210
|
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
CHi tiết: Dịch vụ cho thuê xe ô tô và các loại xe cơ giới chuyên dùng.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê phương tiện, dụng cụ, máy móc, thiết bị ngành xây dựng, cơ khí.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ quản lý dự án đầu tư các công trình năng lượng, công trình thủy điện, hệ thống điện trong công trình dân dụng - công nghiệp; Dịch vụ quản lý vận hành các nhà máy điện và các công trình công nghiệp.
|