|
899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khảo sát, thăm dò, khai thác các loại khoáng sản (trừ khoáng sản nhà nước cấm);
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khảo sát, thăm dò, khai thác các loại khoáng sản (trừ khoáng sản nhà nước cấm);
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Dịch vụ nổ mìn địa phương;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch, cát, sạn, xi măng tại chân công trình;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San ủi, cải tạo mặt bằng;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép xây dựng;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp);
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa nhà nước cấm);
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân vi sinh, đất hữu cơ, đất sạch
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|