|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn nồi, niêu, xoong, chảo, dụng cụ nhà bếp (trừ dược phẩm).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị cho nhà hàng khách sạn, máy móc thiết bị làm sạch công nghiệp, dụng cụ lau chùi vệ sinh công nghiệp, tủ lạnh, két sắt và các thiết bị làm lạnh khác, máy giặt, máy sấy công nghiệp.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất vệ sinh giặt tẩy (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại xe đẩy dọn phòng và các dụng cụ, thiết bị khác dùng trong nàh hàng, khách sạn (Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng).
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, cửa bằng gỗ, sắt, nhôm, inox (Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, may gia công các sản phẩm từ simili (Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in ấn bao bì kim loại, in trên các sản phẩm dệt may đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|