|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở);
|
|
4100
|
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất hàng mộc gia dụng (Ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng);
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cơ khí xây dựng, lắp đặt cửa nhựa, nhôm nhựa, lõi (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng dân dụng. Thiết kế nội ngoại thất công trình. Thiết kế công trình giao thông.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn quà tặng, hàng thủ công mỹ nghệ;
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Chi tiết: Cho thuê đồ cưới. Hoạt động quay phim;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu (không bao gồm thiết kế xây dựng);
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện;
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm;
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn phần mềm;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình;
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu cảng, thủy lợi, thủy điện, công trình cấp thoát nước, xử lý chất thải, công trình hạ tầng kỹ thuật khác.
|