|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ủy quyền bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất website
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cho thuê website; Cho thuê hosting
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo trực tuyến.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn phần mềm hóa đơn điện tử, phần mềm bảo hiểm xã hội; phần mềm kế toán, phầm mềm chữ ký số và các phần mềm quản lý kinh doanh, quảng cáo online, bán hàng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành quốc tế và nội địa
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị chữ ký số
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Tư vấn bất động sản - Quản lý bất động sản
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nghề ngắn hạn.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn hỗ trợ đăng ký kinh doanh (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng ô tô;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Gỗ có nguồn gốc hợp pháp; Xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi được giao đến chân công trình)
|