|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng, máy móc, linh kiện, thiết bị điện tử, âm thanh, màn hình, thiết bị nội, ngoại thất xe ô tô.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Khoan phá bê tông, phá dỡ công trình xây dựng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giày dép, hàng da và giả da.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn đào tạo kỹ năng mềm.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tọa nghề ngắn hạn.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại (trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
(Địa điểm ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|