|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình bưu chính viễn thông, công trình điện, cơ điện lạnh.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê nhà trạm BTS.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không dập, cắt, gò, hàn sơn, gia công bẳng hiệu quảng cáo bằng trụ sở).
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử viễn thông, tin học, thiết bị cơ điện lạnh, trang thiết bị văn phòng.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện tử viễn thông, tin học, thiết bị cơ điện lạnh, trang thiết bị văn phòng (không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, hệ thống báo cháy, camera quan sát, lắp đặt anten.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|