|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật liệu ngành nhựa, vật tư trang thiết bị bảo hộ lao động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ hóa chất thông thường trong xây dựng, phụ gia xây dựng, hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp, hóa chất độc hại Nhà nước cấm).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất vải địa, hạt nhựa, băng cản nước PVC, dây đay, băng keo, màng các loại (không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công sửa chữa và chống thấm công trình dân dụng - công nghiệp. Thi công sơn và trang trí nội ngoại thất công trình.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản tươi sống, sấy khô
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ dịch vụ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán buôn vàng miếng)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản và dịch vụ đấu giá độc lập)
|