|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Thiết kế website. Thiết kế đồ họa (không bao gồm thiết kế công trình)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, máy văn phòng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị văn phòng.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
(trừ hoạt động kiểm tra giáo dục)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Đại lý tư vấn giới thiệu lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(trừ hoạt động cho thuê lại lao động)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ hoạt động cho thuê lại lao động)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kĩ thuật, giáo dục và đào tạo, công nghệ.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa; Môi giới thương mại ( trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài).
|