|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng xe ô tô và xe có động cơ khác (không dập, cắt, gò, hàn và sơn tại trụ sở)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng. Hoạt giao nhận hàng hóa. Thu, phát chứng từ vận tải, vận đơn. Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan. Đại lý vé máy, vé tàu, vé xe ô tô.
|
|
7210
|
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(Địa điểm ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, hạt nhựa. Bán buôn hóa chất, vi sinh xử lý môi trường (trừ hóa chất độc hại mạnh Nhà nước cấm và trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn phế liệu (trừ phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường Nhà nước cấm).
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(tại chân công trình)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May đo quần áo.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
(Địa điểm ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0323
|
(Địa điểm ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết; Bán buôn sắt, thép.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn, lập dự án đầu tư. Quản lý dự án đầu tư. Tư vấn đấu thầu. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật, thuế)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh; hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất đá quý các loại.
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không dập, cắt, gò, hàn và sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, hàng thủy sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh. Bán buôn cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục. Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục. Tổ chức chương trình trao đổi sinh viên.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài).
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm in tráng bao bì bằng kim loại và in trên các sản phẩm dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, cặp, túi, ví, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|