|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa cuốn, cửa kéo, cửa nhôm, cửa kính cường lực (chỉ hoạt động trong KCN hoặc ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán buôn vàng miếng).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa Nhà nước cấm).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|