|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động phòng khám chuyên khoa chuẩn đoán hình ảnh.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động đào tạo kỹ năng mềm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại; đại lý ký gởi hàng hóa.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: bán buôn gạo
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch. nhà nghỉ du lịch;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở);
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở);
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở);
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở);
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, thực phẩm chức năng.
(không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục; đào tạo chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, môi trường, y tế, giáo dục, nông lâm ngư nghiệp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) ; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; gạch xây; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, đồng, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
(Không in tráng bao bì bằng kim loại và in trên các sản phẩm dệt, may, đan)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp.
|