|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô. Cho thuê xe cơ giới.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng (riêng gạch xây, xi măng, ngói đá, cát, sỏi bán tại chân công trình), sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành khai thác mỏ và ngành xây dựng.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, viễn thông, công trình cấp thoát nước, xử lý nước thải. Xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp đến 110 kV.
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: Sản xuất bê tông nhựa và thảm bê tông nhựa (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng, cát xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông, cấu kiện bê tông, bê tông cốt thép đúc sẵn, ống bê tông ly tâm (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung (Không hoạt động tại trụ sở).
|