|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học. Tư vấn giáo dục. Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục. Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên.
|
|
8510
|
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu tại trụ sở).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm in bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan).
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán dược phẩm).
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Tư vấn, giới thiệu việc làm.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|