|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm kính, vách kính, lan can cầu thang, giếng trời. Lắp đặt hệ thống thông gió, hệ thống xử lý nước thải, nước sạch bể bơi, giếng khoáng, hệ thống thang máy. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp ráp thiết bị điều hòa không khí gia dụng có sử dụng gas lạnh R22)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, phụ kiện điều hòa không khí, thiết bị điện, camera quan sát, thiết bị báo cháy, máy bơm nước. Bán buôn thang máy, phụ kiện thang máy.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ống đồng, thạch cao, sơn nước các loại, vật liệu cách nhiệt, cách ẩm.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, phụ kiện điều hòa không khí, thiết bị điện, camera quan sát, thiết bị báo cháy, máy bơm nước. Bán lẻ thang máy, phụ kiện thang máy. Bán lẻ ống đồng, thạch cao, sơn nước các loại, vật liệu cách nhiệt, cách ẩm.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không dập, cắt, gò, hàn và sơn các loại)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế và thẩm tra hồ sơ kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ mời thầu;
|