|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện. Xây lắp công trình điện, công trình cấp thoát nước, công trình xử lý nước. nước thải.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị chống sét.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe máy.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sắt, thép, nhôm, kính tại chân công trình.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán dược phẩm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, hàng thủy sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung, sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo); Sản xuất kim loại công nghiệp; Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời, sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cử chớ, cổng (không hoạt động tại trụ sở);
|