|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống cơ điện, điều hòa không khí, máy lạnh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy phát điện, dộng cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện, thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị làm lạch, thiết bị sưởi.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (gỗ có nguồn gốc hợp pháp), kính xây dựng, sơn vecni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công trình HTKT (san nền, giao thông, thoát nước).
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Địa điểm sản xuất ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(tại chân công trình)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không dập, cắt, gò, hàn và sơn tại trụ sở)
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống lạnh, kho lạnh, hệ thống cứu hỏa, báo cháy, hệ thống giám sát, hệ thống bảo vệ, báo động, hệ thống điện thoại, truyền dữ liệu, hệ thống quản lý tòa nhà,.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|