|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn mũ bảo hiểm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp mũ bảo hiểm, mũ nhựa.
(Địa điểm SX: Ngoài Thành phố Đà Nẵng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn thiết bị điện gia dụng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn tài chính, ké toán, pháp luật)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(Địa điểm: Ngoài Thành phố Đà Nẵng).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Địa điểm: Ngoài Thành phố Đà Nẵng).
|
|
2212
|
(Địa điểm: Ngoài Thành phố Đà Nẵng).
|
|
4100
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng ăn uống.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Tư vấn, giới thiệu việc làm.
|