|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị bảo vệ, thiết bị tự động hóa.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, thiết bị camera giám sát, thiết bị báo động đột nhập, thiết bị chống sét, thiết bị tự động hóa. Lắp đặt hệ thống điện.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện, thiết bị tự động hóa, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị thông minh.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, bảo hộ lao động, thiết bị tự động hóa, thiết bị thông minh.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bán trò chơi, đồ chơi gây hại cho sự phát triển của trẻ em và trật tự xã hội)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Tư vấn, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo vệ, chống sét, hệ thống thông giáo, hệ thống làm lạnh, hệ thống điện, thông tin liên lạc, hệ thống âm thanh, thang máy, hệ thống tự động hóa, hệ thống thông minh.
|
|
4290
|
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở).
|