|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Sân bóng đá mini, sân pickleball, sân tennis, sân cầu lông, sân bóng rổ trong nhà và ngoài trời
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn kem cây, kem tươi và trà sữa các loại
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ kem cây, kem tươi và trà sữa các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, trang trí nội, ngoại thất, sơn vôi.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dịch vụ san ủi mặt bằng, thi công cơ giới.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai từ nguồn nước thủy cục;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Thiết bị âm thanh, ánh sáng.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động của sàn nhảy, phòng hát karaoke)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Hoạt động của câu lạc bộ bóng đá.
|