|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Đầu tư xây dựng các công trình dân dụng.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống loại có chứa cồn và không chứa cồn
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư xây dựng, quản lý dự án.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Hoạt động của công viên vui chơi giải trí;
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Hoạt động của câu lạc bộ thể thao dưới nước;
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Cho thuê bảng quảng cáo (không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công bảng hiệu tại trụ sở).
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bãi đậu, đỗ xe ô tô.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô. Cho thuê xe có động cơ khác.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia các loại và nước giải khát không chứa cồn.
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ bar, vũ trường).
|