|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ trò chơi trực tuyến. Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng. (không kinh doanh trò chơi trực tuyến tại trụ sở chính)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ứng dụng Internet trong bưu chính - viễn thông (OSP bưu chính - OSP viễn thông); cung cấp dịch vụ nội dung trên mạng viễn thông; cung cấp dịch vụ thông tin lên mạng Internet; cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông. (trừ thông tin nhà nước cấm, trừ hoạt động báo chí)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Mạng xã hội (trừ hoạt động báo chí).
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phần mềm, điện thoại và các loại thẻ.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn về phần mềm.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không quảng cáo thuốc lá và không bao gồm dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại và các loại thẻ.
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|