|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lơi, thủy điện.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ (Địa điểm sản xuất ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4210
|
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và các đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng và khai thác cây cao sư.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, gỗ cây, gỗ chế biến (gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xay dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|