|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:- Bán buôn vật tư, thiết bị, phụ tùng, phụ liệu, hóa chất (trừ loại hóa chất Nhà nước cấm), thuốc nhuộm, bông, xơ, tơ, sợi các loại, vải, hàng may mặc, dệt kim, khăn bông, len, thảm, đay tơ, tơ tằm và các sản phẩm của ngành dệt may.
- Bán buôn pallet nhựa
- Bán buôn băng keo
- Bán buôn màng PE, PP, BOPP, OPP
- Bán buôn các sản phẩm từ nhựa khác
( Không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư phục vụ ngành công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng, vật tư, phụ liệu ngành sợi, dệt, may. Bán buôn dây đai, vòng bi, van công nghiệp, dây curoa, ống thủy lực, ống hơi các loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn pallet gỗ
( Không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhớt, dầu mỡ nhờn;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|