|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế các công trình kiến trúc quy hoạch; Quy hoạch chi tiết các khu dân cư, khu đô thị và khu công nghiệp.
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm dệt, may, đan)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị nhà bếp.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. Cho thuê mặt bằng, kho bãi. Cho thuê văn phòng.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án đầu tư. Lập dự án đầu tư. (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ gạch, cát, sạn, xi măng).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng).
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm dập, cắt, gò, hàn và sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở);
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt tủ bếp.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|