|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Chẩn trị y học cổ truyền.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông (đường bộ); Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp; Tư vấn quản lý dự án; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng - công nghiệp;Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su; Bán buôn dụng cụ, đồ dùng cho nhà hàng, khách sạn.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng bạc trang sức.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm thảo dược, tắm bùn khoáng, tắm hơi, massage.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Bán cà phê.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, vé tàu, vé xe.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ hoạt động thám tử và điều tra)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà hàng, khách sạn.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát.
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá điếu sản xuất trong nước (chỉ hoạt động sau khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động vui chơi, giải trí vũ trường (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện đầu tư kinh doanh đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và sau khi đã được cấp Giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ vũ trường theo quy định tại Nghị định số 54/2019/NĐ-CP ngày 19/6/2019 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ karaoke, dịch vụ vũ trường).
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy thể thao, cắm trại. Dạy thể dục. Dạy bơi. Dạy yoga.
|