|
68100
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
02102
|
Chi tiết: Trồng rừng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh gỗ (gỗ có nguồn gốc hợp pháp), vật liệu trang trí nội thất, vật liệu xây dựng.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng (Địa điểm khai thác ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng (Địa điểm ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4290
|
Chi tiết: Đầu tư và xây lắp công trình thủy điện vừa và nhỏ.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
46101
|
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|