|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng. Tư vấn, giám sát thi công xây dựng công trình thông tin, viễn thông.
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sữa chữa các thiết bị viễn thông, các hệ thống thiết bị cấp nguồn điện.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây lắp công trình viễn thông, công nghệ thông tin.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị viễn thông, tuyến cáp quang, hệ thống camera, báo cháy tự động. Lắp đặt hệ thống thu thập cơ sở dữ liệu hệ thống điện (SCADA).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6329
|
Chi tiết: dịch vụ cung cấp các giải pháp công nghệ thông tin, viễn thông. Thí nghiệm, hiệu chỉnh hệ thống thông tin, hệ thống thu thập cơ sở dữ liệu hệ thống điện.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Đo kiểm chất lượng viễn thông, tin học, cáp quang, cáp thoại.
|
|
77101
|
|
|
46592
|
|
|
46101
|
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi thiết bị viễn thông. Đại lý cung cấp bán lại dịch vụ viễn thông, công nghệ thông tin.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
78301
|
|