|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng);
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công và lắp dựng kết cấu thép tại chân công trình.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Ứng cứu, bảo dưỡng hạ tầng mạng viễn thông;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; cho thuê hạ tầng mạng viễn thông.
|