|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4220
|
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng trạm thu phát sóng. Xây dựng công trình thủy lợi. Xây dựng đê, kè sông.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
46496
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình bưu chính viễn thông; Lập hồ sơ dự toán, định giá các công trình điện, xây dựng dân dụng, công nghiệp;
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Khảo sát vị trí thuê mặt bằng phục vụ lắp đặt công trình viễn thông;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị thông tin liên lạc ngành viễn thông; Cho thuê cơ sở hạ tầng viễn thông;
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|