|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Chế tạo cấu kiện kim loại, cơ khí nhiệt lạnh, nồi hơi công nghiệp, thiết bị chịu lực.
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Chế tạo thiết bị nâng chuyển, hệ thống dầm cầu trục.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt cấu kiện cơ khí, thiết bị cơ khí nhiệt lạnh, nồi hơi công nghiệp, thiết bị chịu áp lực, thiết bị nâng chuyển, hệ thống dầm cầu trục.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Xử lý bề mặt, sơn phủ cấu kiện cơ khí.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sản xuất, sửa chữa vật tư thiết bị công nghiệp, phương tiện giao thông vận tải, dàn khoan.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, chống trộm, hệ thống phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc, kết cấu, điện nước công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|