|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất, sơn các loại.
|
|
46101
|
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa
|
|
46102
|
Chi tiết: Môi giới thương mại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
46497
|
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng
|
|
46692
|
Chi tiết: Bán buôn hóa chất tẩy rửa tro ng công nghiệp và dân dụng, các sản phẩm chống ăn mòn.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
46592
|
|
|
46599
|
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy hàn, que hàn.
|