|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Địa điểm sản xuất: Ngoài thành phố Đà Nẵng.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Địa điểm sản xuất: Ngoài thành phố Đà Nẵng.
|
|
46101
|
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre nứa, sản phẩm gỗ sơ chế.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
46496
|
|
|
47592
|
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Địa điểm sản xuất: Ngoài thành phố Đà Nẵng.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất cửa các loại, khung cửa, cầu thang. hàng rào.
Địa điểm sản xuất: Ngoài thành phố Đà Nẵng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh.
|
|
4290
|
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Địa điểm sản xuất: Ngoài thành phố Đà Nẵng.
|