|
210
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Chi tiết: Trồng rừng và khai thác rừng trồng (Chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Gỗ có nguồn gốc hợp pháp).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển khách du lịch.
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và khai thác rừng trồng (Chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|