|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cho thuê hosting, vps, máy chủ, thiết bị; Dịch vụ lưu trữ website/email, lưu trữ dữ liệu, sao lưu dữ liệu, bảo mật dữ liệu.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đăng ký tên miền; Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng internet
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ viễn thông cơ bản; dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng; Dịch vụ điện toán đám mây; Đại lý dịch vụ viễn thông
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo công nghệ thông tin; đào tạo lập trình máy tính, đào tạo marketing, đào tạo kỹ năng mềm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay và các phương tiện vận tải khác
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website; Thiết kế đồ họa, thiết kế mỹ thuật;
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo điện tử, quảng cáo thương mại (không dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở);
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất độc hại nhà nước cấm);
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn camera, thiết bị định vị ô tô, xe máy, phòng cháy chữa cháy.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ camera, thiết bị và phụ tùng máy khác, định vị ô tô, xe máy, phòng cháy chữa cháy.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt camera, thiết bị và phụ tùng máy khác, định vị ô tô, xe máy, phòng cháy chữa cháy.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê bảng hiệu quảng cáo, lắp đặt quảng cáo.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình.
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ hoạt động thám tử và điều tra)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Giới thiệu việc làm trong nước.
|