|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, bảo dưỡng hệ thống điện dân dụng, điện công nghiệp, máy phát điện, động cơ điện, điện lạnh. Lắp đặt hệ thống điện vào công trình.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, bảo dưỡng các hệ thống viễn thông, công nghệ thông tin, phát thanh truyền hình, hệ thống an ninh, hệ thống tổng đài nội bộ, mạng máy vi tính, Camera quan sát, thiết bị an ninh điện tử, chống trộm, chống sét, báo cháy tự động, hệ thống tiếp đất. Lắp đặt hệ thống thay máy, cầu thang tự động; các loại cửa tự động; hệ thống đèn chiếu sáng; hệ thống hút bụi; hệ thống âm thanh; hệ thống thiết dùng cho vui chơi giải trí.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị ngành viễn thông, điện, điện tử, điện lạnh (Không gia công cơ khí, dập cắt gò hàn sơn tại trụ sở)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành điện tử,viễn thông, điện lạnh; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy hàn cáp quang, máy đo cáp quang, máy phát điện, thiết bị nguồn, thiết bị cắt lọc sét, tổng đài nội bộ, Camera quan sát, thiết bị báo cháy, thiết bị chống trộm.
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế cơ điện công trình dân dụng; Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế công trình bưu chính viễn thông; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng; Giám sát công trình bưu chính viễn thông; Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình và thiết bị công nghệ điện công trình đường dây trạm biến áp đến 35KV; Giám sát công tác xây dựng hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình cấp, thoát nước; Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy; Thiết kế công trình cầu, đường sắt; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: hệ thống cơ điện trong công trình dân dụng - công nghiệp, lắp đặt thiết bị công trình. Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn môi giới bất động sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm, hôn nhân có yếu tố nước ngoài).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|