|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nhân viên vận hành điện.
|
|
4210
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa nhôm, kính, lan can nhôm, inox tại chân công trình
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện. Xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp đến 110 KV, công trình viễn thông, công trình điện.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình năng lượng (đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp 110 KV). Thiết kế công trình năng lượng (đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110KV).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt kết cấu thép, cửa nhôm, kính, lang can nhôm, inox .
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án. Tư vấn đấu thầu. Lập hồ sơ mời thâu.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán nước giải khát các loại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán hàng tạp hóa, vật tư, thiết bị điện, nước.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị viễn thông .
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm thiết bị điện đến cấp điện áp 35 KV. Thí nghiệm, kiểm tra hệ thống tiếp đất đến điện áp 110 KV
|