|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
46594
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây lắp các công trình viễn thông.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
77303
|
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện gia đình và công nghiệp. Lắp đặt thiết bị viễn thông, tổng đài nội bộ, mạng máy tính. Lắp đặt, bảo trì thiết bị an ninh, mạng máy tính, tin học.
|
|
46592
|
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
7210
|
Chi tiết: Nghiên cứu, phát triển kỹ thuật và công nghệ hệ thống bảo vệ, an ninh.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng.
|